縰
sỉ
Hán Việt: sỉ · Pinyin: shǐ
Tổng quan
dây buộc tóc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shǐ |
|---|---|
| Hán Việt | sỉ |
| Quảng Đông | saai2 |
| Chú âm | ㄒㄧˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | sriex |
| Phản thiết | 所綺切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {sỉ} [纚].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 古代用來包頭髮的絲織品。同「纚」。《文選.左思.魏都賦》:「岌岌冠縰,纍纍辮髮。」李善注引鄭玄曰:「纚,今之幘也。纚與縰同。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 縰xǐ 1.古时束发之帛。 2.见"縰縰"。
Eng
- CC-CEDICT band for the hair
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤所綺切,音蹝。【類篇】纚或作縰。【禮·內則】櫛縰筓總。【註】縰,韜髮者也。 又【宋玉·高唐賦】縰縰莘莘。【註】衆多之貌。縰與纚同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦁡 · 𫄳