羟
Pinyin: qiān
Tổng quan
hyđroxyl (gốc)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kēng |
|---|---|
| Quảng Đông | koeng5 |
| Chú âm | ㄑㄧㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | khiangx |
| Phản thiết | 丘耕切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 山 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羟氨基 羟基 羟(羥)qiǎng 羟qiān 1.羊名。
Eng
- CC-CEDICT hydroxyl (radical)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦閑切【集韻】丘閑切,𠀤音慳。【說文】羊名。 又【廣韻】口莖切【集韻】丘耕切,𠀤音鏗。義同。亦作𦎥。
Thuyết Văn
羊名也。从羊。巠聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
口莖切。十一部。按初學記引說文楷閒反。葢本音隱。考工記顅字、故書或作牼。劉音牼苦顏反。皆雙聲合韵也。左傳。邾子牼卒。穀梁作瞯。
【羥】 (thưởng ⟨khan⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 羊 (dương) | Thanh phù (聲符): 巠 (kinh) Phiên thiết: Khẩu hành thiết Thượng tự: 口 (khẩu) | Hạ tự: 莖 (hành) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'inh' Suy luận: khinh (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: dương (Con dê.) danh (Danh) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 𦎥 · 𦎺 · 羟 · 羟 · 羥 · 羟 · 羥