tāng

Pinyin: tāng

Tổng quan

farm tool

耥耙 · 耘耥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintāng
Quảng Đônggong2
Hán ngữ Trung cổthangx

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耥〈名〉 又名稻耥”、耥耙”、耘耥” 耥 〈动〉 用耥松土、除草 耥耙 耥稻 耥tāng(又读tǎng) ⒈ ⒉用耥耙整地除草~稻田。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư