耥耙

tǎng bàNÔNG BA

Hán Việt: NÔNG BA · Pinyin: tǎng bà

Tổng quan

cái cào cỏ; bồ cào; đinh ba

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用于水稻田中耕耘的一种农具。形如木屐﹐下有若干短铁钉﹐上有长柄。在水稻行间推拉﹐松土除草。

Cấu tạo: 耥 + 耙 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái bừa
  • VietPhrases bồ cào; đinh ba
  • Biên soạn paddy-field harrow

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用于水稻田中耕耘的一种农具。形如木屐﹐下有若干短铁钉﹐上有长柄。在水稻行间推拉﹐松土除草。

Eng

  • Cihui 耥耙 āngbà n. paddy-field harrow

Từ liên quan

Gần nghĩa

耙地 · 耙子 · 耙掘 · 耙耳朵 · 耙路机 · 耙出 · 耙土 · 耙柄