gǒu

Pinyin: gǒu

Tổng quan

聇gǒu 1.年老;高寿。 2.指老年人。 3.指老成人。

聇德 · 聇老 · 聇耋 · 聇造 · 聇长 · 聇成人 · 寿聇 · 耆聇

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingǒu
Quảng Đôngzing1
Phản thiết諸盈切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聇gǒu 1.年老;高寿。 2.指老年人。 3.指老成人。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】諸盈切,音征【博雅】聇聇,行也。

Tự hình

  • Khải thư