聇耋

zhēng dié

Pinyin: zhēng dié

Tổng quan

Cấu tạo: + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"聉耋"; 老年人;老前辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"聉耋"。 2.老年人;老前辈。