聇老 zhēng lǎo Pinyin: zhēng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 聇 + 老 (lão)Pinyinzhēng lǎoCấu tạo聇 + 老 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"聈老"; 年高有德的贤人; 指老成人; 高寿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"聈老"。 2.年高有德的贤人。 3.指老成人。 4.高寿。