胬
Pinyin: nǔ
Tổng quan
胬肉】nỗ nhục [nưròu] Màng thịt, mộng thịt (ở mắt).
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | nou5 |
| Chú âm | ㄋㄨˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | nox |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胬肉 膜的则叫胬肉攀睛) 胬nǔ
Eng
- CC-CEDICT used in 胬肉[nu3 rou4]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư