胬肉

nǔ ròu

Pinyin: nǔ ròu

Tổng quan

mộng thịt (y học) mộng thịt (trong mắt)。中醫指眼球結膜增生而突起的肉狀物。未遮蔽住角膜的稱'胬肉',遮蔽住角膜的稱 '胬肉攀睛'。

Cấu tạo: + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộng thịt (y học) mộng thịt (trong mắt)。中醫指眼球結膜增生而突起的肉狀物。未遮蔽住角膜的稱'胬肉',遮蔽住角膜的稱 '胬肉攀睛'。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指结膜增生而突起的肉状物。

Eng

  • CC-CEDICT pterygium (medicine)
  • Cihui pterygium (medicine)