翼狀胬肉 Tổng quan số nhiều pterygia, cánh; vây; đuôi cánh sau Cấu tạo: 翼 (dực) + 狀 (trạng) + 胬 + 肉 (nhục)Cấu tạo翼 + 狀 + 胬 + 肉 Nghĩa ViệtCihui số nhiều pterygia, cánh; vây; đuôi cánh sau