dìng

Pinyin: dìng

Tổng quan

mông đít

擦腚纸 · 光腚肿菊 · 腚后跟 · 腚眼子 · 光腚 · 揩腚 · 骡腚 · 不要脸腚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindìng
Quảng Đôngding3
Chú âmㄉㄧㄣˋ
Hán ngữ Trung cổdengh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腚 腚dìng 1.方言。臀部。

Eng

  • CC-CEDICT buttocks|butt

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư