揩腚

kāi dìng

Pinyin: kāi dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揩屁股。比喻替别人做收尾工作(多指不好收拾的)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揩屁股。比喻替别人做收尾工作(多指不好收拾的)。