腚後跟

dìng hòu gēn

Pinyin: dìng hòu gēn

Tổng quan

Cấu tạo: + (hậu) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指跟随某个头目专事谄媚奉承﹑助纣为虐的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指跟随某个头目专事谄媚奉承﹑助纣为虐的人。