chuài

Pinyin: chuài

Tổng quan

【囊膪】nang suý [nangchuài] Phần thịt gần vú heo; 2. (đph) Sù sì, cục kịch.

囊膪 · 膪腮 · 囊揣/膪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchuài
Quảng Đôngceoi2
Chú âmㄔㄨㄞˋ
Hán ngữ Trung cổtrah
Phản thiết陟駕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 囊膪:豬肉靠近兩乳的部分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膪--囊膪”猪胸∶猪胸腹部肥而松的肉 膪chuài 膪zhà 1.肥貌。 膪zhài 1.剔取骨间肉。

Eng

  • CC-CEDICT used in 囊膪[nang1 chuai4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】陟駕切【集韻】蒲駕切,𠀤音吒。𦜖膪,肥也。 又【廣韻】竹賣切,音𢕮。腏肉也。亦作䐱。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư