囊揣/膪 Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 揣 (sủy) + / + 膪Cấu tạo囊 + 揣 + / + 膪 Nghĩa EngCihui 囊揣/膪 āngchuài n. 1. <coll.> sagging teats of a sow 2. sb. who is flabby 3. a weakling