囊膪
Pinyin: nāng chuài
Tổng quan
thịt mềm, mỡ ở bụng heo | nhũ của lợn nái | người yếu đuối | người nhẽo nhèo | cũng viết là 囊揣
Nghĩa
Việt
- Cihui thịt mềm, mỡ ở bụng heo | nhũ của lợn nái | người yếu đuối | người nhẽo nhèo | cũng viết là 囊揣
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猪胸腹部的肥而松的肉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.猪胸腹部的肥而松的肉。
Eng
- CC-CEDICT soft, fat meat of pig's belly|sow's sagging teats|weakling|flabby person|also written 囊揣
- Cihui soft, fat meat of pig's belly; sow's sagging teats; weakling; flabby person; also written 囊揣