臢
châm
Hán Việt: châm · Pinyin: zā
Tổng quan
xem 腌臢 腌臜[a1 za1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zā |
|---|---|
| Hán Việt | châm |
| Quảng Đông | zaam1 |
| Mân Nam | tsa |
| Chú âm | ㄗㄚˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | can |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Yên châm} [腌臢] bẩn thỉu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之又音。
Eng
- CC-CEDICT used in 腌臢|腌臜[a1 za1]|Taiwan pr. [zang1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】兹三切,音簪。【元人塡詞】腌𦢤。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦠛 · 臜 · 臜 · 臜