腌里巴臜 yêm lí ba châm Hán Việt: yêm lí ba châm Tổng quan Cấu tạo: 腌 (yêm) + 里 (lí) + 巴 (ba) + 臜 (châm)Hán Việtyêm lí ba châmCấu tạo腌 + 里 + 巴 + 臜 · yêm + lí + ba + châm nghĩa thành phần: yêm + lí + ba + châm