niè niết

Hán Việt: niết · Pinyin: niè

Tổng quan

lảo đảo không vững

兀臲 · 臲卼 · 危臲 · 卼臲 · 杌臲

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinniè
Hán Việtniết
Quảng Đôngjit3
Nhật BảnAYAUI
Chú âmㄋㄧㄝˋ
Hán ngữ Trung cổnget
Phản thiết五結切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Xem [隉].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「臲卼」條。

Eng

  • CC-CEDICT tottering|unsteady

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】五結切【正韻】魚列切,𠀤音齧。【廣韻】臲卼,不安。【易·困卦】上六,困于葛藟于臲硊。【疏】臲卼,動搖不安之貌。【書·秦誓】作杌隉。【韓愈·贈劉思服詩】作兀臲。一本作𠨜𦤞。亦作兀臬。隉字原从木作。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦤙 · 𦤞 · 𨻄