兀臲 wù niè·ngột niết Hán Việt: ngột niết · Pinyin: wù niè Tổng quan biến thể của 杌隉 Cấu tạo: 兀 (ngột) + 臲 (niết)Pinyinwù nièHán Việtngột niếtTừ loạitínhCấu tạo兀 + 臲 · ngột + niết nghĩa thành phần: ngột + niết Nghĩa ViệtCihui 杌陧EngCihui variant of 杌隉; 杌陧 Từ liên quan Gần nghĩa兀傲 · 兀兀 · 兀凳 · 兀庵 · 兀敖 · 兀然 · 兀立 · 兀自