兀臲

wù niè ngột niết

Hán Việt: ngột niết · Pinyin: wù niè

Tổng quan

biến thể của 杌隉|杌陧

Cấu tạo: (ngột) + (niết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 杌隉|杌陧

Eng

  • CC-CEDICT variant of 杌隉|杌陧[wu4 nie4]
  • Cihui variant of 杌隉|杌陧