舎
Pinyin: shè
Tổng quan
chữ Nhật của 舍[she4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shè |
|---|---|
| Quảng Đông | se3 |
| Nhật Bản | YADORU |
| Chú âm | ㄕㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | sjah |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舎shè 1."舍"的日本用汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 舍[she4]
ja
- JMdict hut|house|boarding house|residence hall|dormitory
Nguồn gốc
top-bottom
Thuyết Văn
舎也天下休舎也从/夕/亦省聲羊謝切/不明也从夕瞢省聲/莫忠切又亡貢切/轉卧也从夕从/卪臥有卪也於 舎也天下休舎也从夕亦省聲羊謝切
【蠅】 (dăng) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 黽虫 (mãnh trùng) Phiên thiết: Dư lăng thiết Thượng tự: 余 (dư) | Hạ tự: 陵 (lăng) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'inh' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: thình (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: doanh (Dinh quân) doanh (Dinh quân) thanh dăng (Con ruồi.)。 trùng (Giống sâu có chân gọ) chi (Chưng) đạ…
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 舍