肤舎 fū shè Pinyin: fū shè Tổng quan Cấu tạo: 肤 (phu) + 舎Pinyinfū shèCấu tạo肤 + 舎 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"膚@"; 肮脏。引申有讨厌﹑窝囊﹑卑污﹑令人不快等义。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"膚@"。 2.肮脏。引申有讨厌﹑窝囊﹑卑污﹑令人不快等义。