醃舎混沌

yān shè hùn dùn

Pinyin: yān shè hùn dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + + (hỗn) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹言混账的脏东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言混账的脏东西。