舢
san
Hán Việt: san · Pinyin: shān
Tổng quan
[舢舨] hay là [三板].;
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shān |
|---|---|
| Hán Việt | san |
| Quảng Đông | saam1 |
| Mân Nam | sam |
| Nhật Bản | SAN |
| Chú âm | ㄕㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | sren |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {San bản} [舢板] cái thuyền con. Cũng viết là [舢舨] hay là [三板].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「舢板」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舢板 舢shān
Eng
- CC-CEDICT sampan
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư