舢板

shān bǎn san bản

Hán Việt: san bản · Pinyin: shān bǎn

Tổng quan

xuồng tam bản | cũng viết là 舢舨

Cấu tạo: (san) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuồng tam bản | cũng viết là 舢舨

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小船。或附掛於海船上;或以長竹束成,用於近海捕魚;或首尾置炮,兩旁具槳,用以作戰。也作「舢舨」、「三板」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"舢舨"。

Eng

  • CC-CEDICT sampan|also written 舢舨
  • Cihui sampan; also written 舢舨