舾
Pinyin: xī
Tổng quan
舾装[xi1 zhuang1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Quảng Đông | sai1 |
| Chú âm | ㄒㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | se |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舾装 舾xī船舶装备品,装置船舶上设备或刷油漆等工作~装。
Eng
- CC-CEDICT used in 舾裝|舾装[xi1 zhuang1]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư