舾裝

xī zhuāng

Pinyin: xī zhuāng

Tổng quan

trang bị tàu | trang bị cho một con tàu

Cấu tạo: + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang bị tàu | trang bị cho một con tàu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船上锚﹑桅杆﹑梯﹑管路﹑电路等设备和装置的总称; 船体主要结构造完之后,安装锚﹑桅杆﹑电路等设备和装置的工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.船上锚﹑桅杆﹑梯﹑管路﹑电路等设备和装置的总称。 2.船体主要结构造完之后,安装锚﹑桅杆﹑电路等设备和装置的工作。

Eng

  • CC-CEDICT ship equipment|to outfit a ship
  • Cihui 舾裝 xīzhuāng n. outfitting of a ship (anchor/masts/pipelines etc.)