舾裝碼頭 Tổng quan Cấu tạo: 舾 + 裝 (trang) + 碼 (mã) + 頭 (đầu)Cấu tạo舾 + 裝 + 碼 + 頭 Nghĩa EngCihui 舾裝碼頭 īzhuāng mǎtou n. outfitting quay