艏
thủ
Hán Việt: thủ · Pinyin: shǒu
Tổng quan
mũi tàu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shǒu |
|---|---|
| Hán Việt | thủ |
| Quảng Đông | sau2 |
| Nhật Bản | HUNE |
| Chú âm | ㄕㄡˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | sjux |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Mũi thuyền.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 造船工程上指船首。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 艏 船的前端或前部 艏楼 艏shǒu 1.船的前端或前部。 2.见"艗艏"。
Eng
- CC-CEDICT bow of a ship
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】始九切,音首。舟也。【揚子·方言】船首謂之閤閭,或謂之艗艏。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 𦩽