艏導纜鉗 thủ đạo lãm kiềm Hán Việt: thủ đạo lãm kiềm Tổng quan viên gạch góc tròn Cấu tạo: 艏 (thủ) + 導 (đạo) + 纜 (lãm) + 鉗 (kiềm)Hán Việtthủ đạo lãm kiềmCấu tạo艏 + 導 + 纜 + 鉗 · thủ + đạo + lãm + kiềm nghĩa thành phần: thủ + đạo + lãm + kiềm Nghĩa ViệtCihui viên gạch góc tròn