艗艏 yì shǒu · dật thủ Hán Việt: dật thủ · Pinyin: yì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 艗 (dật) + 艏 (thủ)Pinyinyì shǒuHán Việtdật thủCấu tạo艗 + 艏 · dật + thủ nghĩa thành phần: dật + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"艗首"。