萜
Pinyin: tiē
Tổng quan
terpen (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tiē |
|---|---|
| Quảng Đông | tip3 |
| Chú âm | ㄊㄧㄝˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | thep |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 萜〈名〉 有机化合物的一类,萜烷的简称 萜tiē有机化合物的一类。多为液体,有香味。
Eng
- CC-CEDICT terpene (chemistry)
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư