萜烯

tiē xīTHIẾP HY

Hán Việt: THIẾP HY · Pinyin: tiē xī

Tổng quan

terpene (hóa học)

Cấu tạo: 萜 + 烯

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tecpen
  • Tần suất từ terpene (hóa học)
  • Biên soạn 萜烯 tiēxī n. <chem.> terpene

Eng

  • Cihui terpene (chemistry)
  • Tần suất từ 萜烯 tiēxī n. <chem.> terpene

Đức

  • Handedict Terpene (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

烯烃 · 烯醇 · 烯醇酶 · 烯基 · 烯胺 · 萜烷 · 萜类 · 烯丙氯