萜二烯 Tổng quan Cấu tạo: 萜 + 二 (nhị) + 烯Cấu tạo萜 + 二 + 烯 Từ liên quan Gần nghĩa二烯基 · 二烯属 · 二烯烃 · 二烯酮 · 二烯醇 · 二烯 · 二烯属烃 · 二烯橡胶