蓇葐

gǔ pén

Pinyin: gǔ pén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"蓇盆"。 2.即覆盆子。

Cấu tạo: 蓇 (cốt) + 葐

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蓇盆"。 2.即覆盆子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

葐蒕 · 蓇葖 · 蓇蓉 · 葐蒫 · 蓇盆 · 蓇朵儿 · 蓇朵兒 · 蓇葖果