shèng

Pinyin: shèng

Tổng quan

sesame

同蕂 · 命蕂 · 弱蕂 · 柿蕂 · 芥蕂 · 深根固蕂 · 瓜熟蕂落

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshèng
Quảng Đôngsing3
Hán ngữ Trung cổsjingh
Phản thiết詩證切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕂shèng 1.植物名。即胡麻。又名巨胜﹑油麻﹑脂麻﹑芝麻。一年生草本。种子有黑白二种,皆可榨油。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】詩證切,音勝。【玉篇】苣蕂,胡麻也。亦作䕝。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䕝