同蕂 tóng shèng Pinyin: tóng shèng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 蕂Pinyintóng shèngCấu tạo同 + 蕂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓同长在一个蒂上。古时常以为祥瑞之征。Tân Hoa Tự Điển 1.谓同长在一个蒂上。古时常以为祥瑞之征。