弱蕂 ruò shèng Pinyin: ruò shèng Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 蕂Pinyinruò shèngCấu tạo弱 + 蕂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"弱蒂"; 细弱的叶柄或花蒂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"弱蒂"。 2.细弱的叶柄或花蒂。