zhān đảm

Hán Việt: đảm · Pinyin: zhān

Tổng quan

đảm [Eng: used in 薝蔔]

薝棘 · 薝蔔

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhān
Hán Việtđảm
Quảng Đôngdaam2
Nhật BảnSEN
Hàn Quốc
Phản thiết之廉切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Đảm bặc} [薝蔔] hoa đảm bặc. Có khi đọc là chữ {chiêm}.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「薝蔔」條。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】覩敢切,音膽。【玉篇】薝棘,木名。【山海經】金谷之山,是多薝棘。 又薝匐,花名,見佛經。【陸龜蒙詩】薝匐冠諸香。 又【類篇】之廉切,音詹。義同。

Tự hình

  • Khải thư