薝卜

đảm bặc

Hán Việt: đảm bặc

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (bặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛經中記載的一種花。色黃,香濃,樹身高大。或以為即梔子花。