薝棘 đảm cức Hán Việt: đảm cức Tổng quan Cấu tạo: 薝 (đảm) + 棘 (cức)Hán Việtđảm cứcCấu tạo薝 + 棘 · đảm + cức nghĩa thành phần: đảm + cức Từ liên quan Gần nghĩa棘人 · 棘刺 · 棘卿 · 棘心 · 棘手 · 棘楚 · 棘毛 · 棘爪