薷
nhu
Hán Việt: nhu · Pinyin: rú
Tổng quan
Elshotria paltrini
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rú |
|---|---|
| Hán Việt | nhu |
| Quảng Đông | jyu4 |
| Nhật Bản | KIKURAGE |
| Chú âm | ㄖㄨˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | njyo |
| Phản thiết | 而由切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Hương nhu} [香薷] cây hương nhu, dùng làm thuốc.;
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm nhu lá hương nhu [Eng: holy basil's leaf]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.木耳。《集韻.平聲.虞韻》:「薷,木耳。」 2.參見「香薷」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 薷 木耳 薷,木耳。--《集韵》 用于香薷”草名,又名香葇 薷rú
Eng
- CC-CEDICT Elshotria paltrini
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】汝朱切,音儒。木耳。 又【類篇】而由切,音柔。同葇。【本草】香薷。詳葇字註。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư