香薷飲 xiāng rú yǐn · hương nhu ẩm Hán Việt: hương nhu ẩm · Pinyin: xiāng rú yǐn Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 薷 (nhu) + 飲 (ẩm)Pinyinxiāng rú yǐnHán Việthương nhu ẩmCấu tạo香 + 薷 + 飲 · hương + nhu + ẩm nghĩa thành phần: hương + nhu + ẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 补药名。Tân Hoa Tự Điển 1.补药名。