Tổng quan

hoa mọc sum suê

薾弱 · 薾敝 · 薾然 · 薾靡 · 疲薾 · 羸薾 · 萎薾 · 衰薾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngji5
Nhật BảnSAKU
Hàn Quốc
Chú âmㄦˇ
Hán ngữ Trung cổnex
Phản thiết忍氏切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT luxuriant growth of flower

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】忍氏切,音爾。【說文】華盛也。《詩》彼薾維何。 又【唐韻】奴禮切,音禰。義同。【韻會】或作𦬼。

Thuyết Văn

華盛。 从艸。爾聲。 詩曰。彼薾惟何。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

㸚部曰。麗爾猶靡麗也。薾與爾音義同。 此於形聲見㑹意。薾爲華盛。濔爲水盛。兒氏切。十六部。 小雅文。今作爾。惟、今作維。

【薾】(nhĩ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 爾 (nhãi) Phiên thiết: 兒氏切 → nhi + thị Nghĩa: 華盛。 từ thảo (cỏ)。爾 thanh。 『Kinh Thi』viết: 。 bỉ (kia) 薾惟何。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦬼