萎薾

wēi ěr

Pinyin: wēi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (nuy) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰落;萎靡; 枯萎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰落;萎靡。 2.枯萎。