疲薾

pí ěr

Pinyin: pí ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疲苶"; 困惫; 不振作﹐无生气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疲苶"。 2.困惫。 3.不振作﹐无生气。