藭
cùng
Hán Việt: cùng · Pinyin: qióng
Tổng quan
xem 芎藭 芎䓖[xiong1 qiong2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qióng |
|---|---|
| Hán Việt | cùng |
| Quảng Đông | gung1 |
| Nhật Bản | SENKIYUU |
| Chú âm | ㄑ |
| Hán ngữ Trung cổ | giung |
| Phản thiết | 渠弓切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Khung cùng} [芎藭]. Xem chữ {khung} [芎].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「芎藭」條。
Eng
- CC-CEDICT used in 芎藭|芎䓖[xiong1 qiong2]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤渠弓切,音窮。【說文】营,藭也。詳芎字註。
Thuyết Văn
𦵡藭也。从艸。竆聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
渠弓切。九部。𦵡藭曡韵。
【藭】 (cùng) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 竆 (cùng) Phiên thiết: Cừ cung thiết Thượng tự: 渠 (cừ) | Hạ tự: 弓 (cung) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ung' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: cùng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𦵡 cùng ({Khung cùng} [芎藭]. X) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䓖 · 𧅉 · 𧅓 · 䓖