Pinyin:

Tổng quan

vảy trên bụng rắn, giúp di chuyển ốc sên

蚹蟬 · 蚹蠃 · 蚹行 · 蚷蚹 · 蛇蚹 · 螺蚹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngfu6
Nhật BảnFU
Chú âmㄈㄨˋ
Hán ngữ Trung cổbyoh
Phản thiết步木切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.蛇腹下可使蛇向前爬行的橫鱗。《廣韻.去聲.遇韻》:「蚹,蛇腹下橫鱗可行者。」《莊子.齊物論》:「吾所待,又有待而然者邪?吾待蛇蚹蜩翼邪?」 2.蝸牛。《爾雅.釋魚》:「蚹蠃螔蝓。」晉.郭璞.注:「即蝸牛也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚹fù 1.蛇腹下代足爬行的横鳞。 2.蛇皮。 3.见"蚹蠃"。

Eng

  • CC-CEDICT scales on the belly of a snake, aiding locomotion|snail|to crawl

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】符遇切,音附。蚹蛇,腹下橫鱗可行者。【莊子·齊物論】吾待蛇蚹、蜩翼耶。【註】蚹謂蛇腹下齟齬,可以行者也。 又【爾雅·釋魚】蚹蠃,螔蝓。【註】卽蝸牛。詳蝓字註。 又【集韻】步木切,音僕。義同。 考證:〔【爾雅·釋蟲】蚹蠃,螔蝓。〕 謹照原書釋蟲改釋魚。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧊆