蚷蚹

jù fù

Pinyin: jù fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即黏虫。幼虫头褐色﹐背面有彩色纵纹。成虫淡灰褐色﹐有迁飞习性。是农作物的重要害虫。

Cấu tạo: 蚷 + 蚹

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即黏虫。幼虫头褐色﹐背面有彩色纵纹。成虫淡灰褐色﹐有迁飞习性。是农作物的重要害虫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚹蟬 · 蚹蠃 · 蚹行