蚹蟬 PHỤ THIỀN Hán Việt: PHỤ THIỀN Tổng quan Tên một loài ve sầu mình ngắn Cấu tạo: 蚹 + 蝉 (thiền)Hán ViệtPHỤ THIỀNTừ loạidanhCấu tạo蚹 + 蝉 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ve sầu Từ liên quan Gần nghĩa蝉猴 · 蝉科 · 蝉翼 · 蝉联 · 蝉虾 · 蝉蜕 · 蝉衣 · 蝉鸣